越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tên lửa chống hạm” (1)
tên lửa chống hạm
英语
短语anti-ship missile
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
Anti-ship missiles are dangerous weapons for warships.
相关词“tên lửa chống hạm” (0)
未找到相关词。
短语“tên lửa chống hạm” (1)
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
Anti-ship missiles are dangerous weapons for warships.
